switek email

sales06@switek.biz

switek whatsapp

+86 186 5927 5869

Đăng ký theo dõi chúng tôi

.

GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI TỰ ĐỘNG PETRI DISP TRỌ

Từ khóa:HỆ THỐNG ĐÓNG GÓI ĐĨA PETRI, GIẢI PHÁP ÉP KHUÔN ĐĨA PETRI

Hướng dẫn vận hành hệ thống tự động tiêm mẫu Petri nạp bên SWITEK -- Cài đặt thủ công Servo

Tóm tắt

Bộ điều khiển servo trong Hệ thống đóng gói đĩa Petri mở bên SWITEK điều khiển chuyển động của trục để hoàn thành các thao tác như: lấy đĩa petri, lắp ráp, kéo ống, niêm phong, v.v., để hoàn thành quy trình sản xuất từ ​​khâu lấy đĩa petri đến đóng gói. Trong chương này, bạn sẽ hiểu rõ cách thiết lập động cơ servo thủ công để hệ thống hoạt động hiệu quả.

Cài đặt thủ công Servo 1

petri dish packing system
KHÔNG. Sự miêu tả
1 Cài đặt xi lanh thủ công (Man Cyl) 1
2 Cài đặt xi lanh thủ công (Man Cyl) 2
3 Cài đặt Servo thủ công (Servo Man 1)
4 Cài đặt Servo thủ công (Servo Man 2)
5 Chế độ tự động (Auto)
6 Chế độ thủ công (Manual)
7 Thông số hệ thống (Sys Params)
8 Thiết lập vị trí (Pos Set)
9 Giao diện định vị (Pos Interface)
10 Giao diện báo động
11 Bộ giám sát I/O
12 Servo tay chính (phía trước) 141
13 Servo gắp linh kiện (Tiến) (Thu gom vật liệu 1 [Nâng cao])
14 Lật Servo (Tiến) (Lật [Nâng cao]) 143
15 Servo lật linh kiện (Tiến) (Lật thảm [Nâng cao]) 144
16 Bộ phận hạ cánh servo (Tiến) (Thả thảm [Nâng cao]) 145
17 Xếp chồng Servo lên (Xếp chồng [Lên]) 146
18 Servo tay chính (Phía sau) (Tay chính [Ret]) 147
19 Servo gắp linh kiện (Ngược) (Mat Coll1 [Ret]) 148
20 Lật Servo (Ngược chiều) (Lật [Ret]) 149
21 Động cơ servo lật đĩa Petri (ngược chiều) (Lật thảm [Ret]) 150
22 Đĩa Petri Thả Servo (Ngược) (Thảm [Ret]) 151
23 Servo xếp chồng linh kiện (Hướng xuống) (Xếp chồng [Xuống]) 152
24 Servo di chuyển kẹp đĩa Petri (Tiến) (Kẹp di chuyển [Nâng cao]) 153
25 Kẹp đĩa Petri bằng servo dọc (Lên/Xuống) (Kẹp dọc [Nâng cao]) 154
26 Nâng đĩa Petri (lên trên) Servo (Nâng tấm lót [lên]) 155
27 Động cơ servo kéo ống (tiến) (Kéo khuôn [Nâng cao]) 156
28 In dấu (Tiến) Servo (Đánh dấu [Nâng cao]) 157
29 Thu thập mẫu trong đĩa Petri (Tiến) Servo (Thu thập vật liệu 2 [Nâng cao]) 158
30 Kẹp đĩa Petri Traverse (Ngược) Servo (Kẹp Tran [Ret]) 159
31 Kẹp đĩa Petri theo chiều dọc (Lên/Xuống) Servo (Kẹp truyền [Ret]) 160
32 Nâng đĩa Petri (Hướng xuống) Servo (Nâng thảm [Xuống]) 161
33 Kéo ống tay áo (Rút lui) Servo (Kéo khuôn [Rút lui]) 162
34 In dấu (Rút lui) Servo (Đánh dấu [Rút lui]) 163
35 Thu thập mẫu vật trong đĩa Petri (Ngược lại) Servo (Thu thập vật liệu [Ret]) 164

Cài đặt thủ công Servo 2

petri dish packing system
KHÔNG. Sự miêu tả
1 Xi lanh điều khiển bằng tay số 1 (Man Cyl1)
2 Xi lanh số 2 điều khiển bằng tay (Man Cyl2)
3 Servo điều khiển bằng tay 1 (Servo Man 1)
4 Servo điều khiển bằng tay 2 (Servo Man 2)
5 Chế độ tự động (Auto)
6 Manual Mode (Manual)
7 Thông số hệ thống (Sys Params)
8 Thiết lập vị trí (Pos Set)
9 Giao diện định vị (Pos Interface)
10 Giao diện báo động
11 Bộ giám sát I/O (I/O Mon)
12 Băng tải 1 Servo (Tiến) (Conv 1 [Adv]) 165
13 Băng tải 1 Servo (Ngược) (Conv 1 [Ret]) 166
14 Băng tải đồng bộ (TẮT) 658 (Đồng bộ đường dây [TẮT])

PETRIDISH Hướng dẫn vận hành

E-mail:sales06@switek.biz

WhatsApp

WeChat


Bạn cũng có thể quan tâm
Gửi yêu cầu của bạn ngay bây giờ
Nộp